เบียร์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เบียร์ nghĩa là bia.
Nghĩa của เบียร์
Danh từ
- Bia.
Từ ghép có เบียร์
- โรงงานเบียร์ — Nhà máy bia.
Câu ví dụ với เบียร์
- เบียร์นี้ของใคร? Bia của ai đây? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679054
- ทอมดื่มเบียร์ Tom uống bia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8817791
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beer
Câu hỏi thường gặp
เบียร์ nghĩa là gì?
เบียร์ (danh từ) nghĩa là bia.
เบียร์ đọc thế nào?
เบียร์ đọc là biia (phiên âm có dấu thanh), RTGS bia; 1 âm tiết: biia (thanh trung).