TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เบียร์

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
biiaRTGS bia /bia̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เบียbiiathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เบียร์ nghĩa là bia.

Nghĩa của เบียร์

Danh từ

  1. Bia.

Từ ghép có เบียร์

Câu ví dụ với เบียร์

  • เบียร์นี้ของใคร? Bia của ai đây? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679054
  • ทอมดื่มเบียร์ Tom uống bia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8817791

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beer

Câu hỏi thường gặp

เบียร์ nghĩa là gì?

เบียร์ (danh từ) nghĩa là bia.

เบียร์ đọc thế nào?

เบียร์ đọc là biia (phiên âm có dấu thanh), RTGS bia; 1 âm tiết: biia (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.