TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บอส

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bɔ́ɔtRTGS bot /bɔːt̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บ๊อดbɔ́ɔtthanh caophụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บอส nghĩa là ông chủ, thủ trưởng, trùm.

Nghĩa của บอส

Danh từ

khẩu ngữ
  1. Ông chủ, thủ trưởng.
  2. Trùm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ boss (in a firm or video game).

Câu hỏi thường gặp

บอส nghĩa là gì?

บอส (danh từ) nghĩa là ông chủ, thủ trưởng, trùm.

บอส đọc thế nào?

บอส đọc là bɔ́ɔt (phiên âm có dấu thanh), RTGS bot; 1 âm tiết: bɔ́ɔt (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.