Từ tiếng Thái bắt đầu bằng phụ âm ศ
42 mục từ bắt đầu bằng phụ âm ศ, xếp theo thứ tự từ điển.
Danh sách
- ศตวรรษsà-dtà-wátthế kỷ, thế kỉ
- ศพsòpxác, thi thể
- ศรsɔ̌ɔnmũi tên
- ศรัทธาsàt-taatín ngưỡng, tin
- ศรีลังกาsǐi-lang-gaatích lan
- ศอกsɔ̀ɔkkhuỷu tay
- ศักดิ์ศรีsàk-sǐinhân phẩm
- ศักดิ์สิทธิ์sàk-sìtthánh, thần thánh
- ศักยภาพsàk-gà-yá-pâaptiềm năng
- ศัตรูsàt-dtruukẻ thù, kẻ địch
- ศัพทมูลsàp-tá-muuntừ nguyên
- ศัพทมูลวิทยาsàp-tá-muun-wít-tá-yaatừ nguyên học, từ nguyên
- ศัลยกรรมsǎn-yá-gamphẫu thuật
- ศัลยศาสตร์sǎn-lá-yá-sàatngoại khoa
- ศัลยแพทย์sǎn-lá-yá-pɛ̂ɛtbác sĩ phẫu thuật
- ศาลsǎantòa án, toà án
- ศาลยุติธรรมระหว่างประเทศsǎan-yút-dtì-tam-rá-wàang-bprà-têetTòa án Công lý Quốc tế
- ศาลสูงสุดsǎan-sǔung-sùttòa án tối cao
- ศาลเจ้าsǎan-jâaolăng, mộ
- ศาลเตี้ยsǎan-dtîiaphiên tòa chuột túi
- ศาสดาsàat-sà-daanhà tiên tri
- ศาสนาsàat-sà-nǎatôn giáo, đạo
- ศาสนายูดายsàat-sà-nǎa-yuu-daaido thái giáo, đạo do thái
- ศาสนาฮินดูsàat-sà-nǎa-hin-duuấn-độ giáo
- ศิลปะsǐn-lá-bpànghệ thuật
- ศิลาsì-laađá
- ศิศุsì-sùđứa bé, đứa trẻ
- ศีรษะsǐi-sàđầu
- ศีลsǐingiới luật, chuẩn tắc
- ศีลธรรมsǐin-tamđạo đức
- ศึกษาsʉ̀k-sǎahọc, tập, học tập
- ศึกษาศาสตร์sʉ̀k-sǎa-sàatphương pháp giáo dục
- ศุกร์sùksao kim, kim tinh, thần vệ nữ
- ศูนย์การค้าsǔun-gaan-káatrung tâm mua sắm, trung tâm thương mại
- เศรษฐกิจsèet-tà-gìtkinh tế
- เศรษฐยาธิปไตยsèet-tà-yaa-tí-bpà-dtaichế độ tài phiệt
- เศรษฐศาสตร์sèet-tà-sàatkinh tế học
- เศรษฐศาสตร์จุลภาคsèet-tà-sàat-jun-lá-pâakKinh tế học vi mô
- เศรษฐศาสตร์มหัพภาคsèet-tà-sàat-má-hàp-pâakKinh tế học vĩ mô
- เศร้าโศกsâo-sòokbuồn, buồn bả
- เศษส่วนsèet-sùuanphân số
- โศกนาฏกรรมsòok-gà-nâat-dtà-gambi kịch