บุคลิกภาพ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บุคลิกภาพ nghĩa là tính cách.
Nghĩa của บุคลิกภาพ
Danh từ
- Tính cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ personality; character.
Câu hỏi thường gặp
บุคลิกภาพ nghĩa là gì?
บุคลิกภาพ (danh từ) nghĩa là tính cách.
บุคลิกภาพ đọc thế nào?
บุคลิกภาพ đọc là bùk-ká-lík-gà-pâap (phiên âm có dấu thanh), RTGS buk-kha-lik-ka-phap; 5 âm tiết: bùk (thanh thấp), ká (thanh cao), lík (thanh cao), gà (thanh thấp), pâap (thanh xuống).