TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บุคลิกภาพ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bùk-ká-lík-gà-pâapRTGS buk-kha-lik-ka-phap /buk̚˨˩.kʰa˦˥.lik̚˦˥.ka˨˩.pʰaːp̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บุกbùkthanh thấpphụ âm trungคะkáthanh caophụ âm thấpลิกlíkthanh caophụ âm thấpกะgàthanh thấpphụ âm trungพาบpâapthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บุคลิกภาพ nghĩa là tính cách.

Nghĩa của บุคลิกภาพ

Danh từ

  1. Tính cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ personality; character.

Câu hỏi thường gặp

บุคลิกภาพ nghĩa là gì?

บุคลิกภาพ (danh từ) nghĩa là tính cách.

บุคลิกภาพ đọc thế nào?

บุคลิกภาพ đọc là bùk-ká-lík-gà-pâap (phiên âm có dấu thanh), RTGS buk-kha-lik-ka-phap; 5 âm tiết: bùk (thanh thấp), ká (thanh cao), lík (thanh cao), gà (thanh thấp), pâap (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.