TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บิสกิต

bís-gìtRTGS bis-kit /bis˦˥.kit̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บิ๊สbísthanh caophụ âm trungกิดgìtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บิสกิต nghĩa là bánh quy.

Nghĩa của บิสกิต

Danh từ

  1. Bánh quy.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với บิสกิต

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ biscuit.

Câu hỏi thường gặp

บิสกิต nghĩa là gì?

บิสกิต (danh từ) nghĩa là bánh quy.

บิสกิต đọc thế nào?

บิสกิต đọc là bís-gìt (phiên âm có dấu thanh), RTGS bis-kit; 2 âm tiết: bís (thanh cao), gìt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.