TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เบสบอล

bées-bɔnRTGS bes-bon /beːs˦˥.bɔn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เบ๊สbéesthanh caophụ âm trungบ็อนbɔnthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เบสบอล nghĩa là bóng chày.

Nghĩa của เบสบอล

Danh từ

  1. Bóng chày.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ baseball.

Câu hỏi thường gặp

เบสบอล nghĩa là gì?

เบสบอล (danh từ) nghĩa là bóng chày.

เบสบอล đọc thế nào?

เบสบอล đọc là bées-bɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS bes-bon; 2 âm tiết: bées (thanh cao), bɔn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.