เบสบอล
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เบสบอล nghĩa là bóng chày.
Nghĩa của เบสบอล
Danh từ
- Bóng chày.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ baseball.
Câu hỏi thường gặp
เบสบอล nghĩa là gì?
เบสบอล (danh từ) nghĩa là bóng chày.
เบสบอล đọc thế nào?
เบสบอล đọc là bées-bɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS bes-bon; 2 âm tiết: bées (thanh cao), bɔn (thanh trung).