Từ tiếng Thái bắt đầu bằng phụ âm ล
253 mục từ bắt đầu bằng phụ âm ล, xếp theo thứ tự từ điển.
Danh sách — trang 1/2
- ลงlongxuống, xuống xe
- ลงชื่อlong-chʉ̂ʉký tên, kí, kí tên
- ลงทะเบียนlong-tá-biianđăng ký, đăng kí
- ลงทุนlong-tunđầu tư
- ลงโทษlong-tôotphạt, trừng phạt
- ลดlótgiảm, bớt
- ลดราคาlót-raa-kaagiảm giá, chiết khấu
- ลบlóptrừ, âm
- ลมlomgió
- ลมชักlom-chákbệnh động kinh, hội chứng động kinh
- ลมบ้าหมูlom-bâa-mǔubệnh động kinh, hội chứng động kinh
- ลมพิษlom-pítmề đay, phong ngứa
- ลมวนlom-wongió lốc, lốc
- ลมสุริยะlom-sù-rí-yágió mặt trời
- ลมแรงlom-rɛɛngcó gió
- ลวดlûuatdây, dây thép
- ลวดหนามlûuat-nǎamdây kẽm gai
- ลวดเย็บกระดาษlûuat-yép-grà-dàatghim
- ลองlɔɔngthử nghiệm, thử
- ลองกองlɔɔng-gɔɔngbòn bon, dâu da đất
- ลอดช่องlɔ̂ɔt-chɔ̂ngbánh lọt
- ลอตเตอรี่lɔ́t-dtəə-rîixổ số
- ลอนดอนlɔn-dɔnluân đôn, lôn-đôn
- ลอบสังหารlɔ̂ɔp-sǎng-hǎanám sát
- ละlámỗi
- ละครlá-kɔɔnbiểu diễn, trình diễn, chương trình
- ละครร้องlá-kɔɔn-rɔ́ɔngca kịch, nhạc kịch
- ละครสัตว์lá-kɔɔn-sàtxiếc, xiệc
- ละตินlá-dtintiếng latinh, latinh
- ละทิ้งlá-tíngbỏ, từ bỏ
- ละมุดlá-múthồng xiêm
- ละลายlá-laaitan, tan chảy
- ละหุ่งlá-hùngthầu dầu
- ละอองลอยlá-ɔɔng-lɔɔisol khí
- ละอองเรณูlá-ɔɔng-ree-nuuphấn, phấn hoa
- ละเลยlá-ləəibỏ lơ, bỏ mặc
- ละเอียดlá-ìiathoàn toàn
- ละโบมlá-boomvuốt
- ลักláktrộm, chôm
- ลักพาตัวlák-paa-dtuuabắt cóc
- ลักยิ้มlák-yímlúm đồng tiền
- ลักษณนามlák-sà-nà-naamloại từ, danh từ loại thể
- ลักเซมเบิร์กlák-sem-bə̀əklục xâm bảo, lúc-xăm-bua
- ลังlangkét, thùng
- ลังเลlang-leechần chừ, do dự
- ลัญจกรlan-jà-gɔɔncon dấu, ấn
- ลัตเตlát-dteecà phê latte
- ลัตเวียlát-wiialát-vi-a
- ลัทธิlát-tígiáo lý, chủ nghĩa, học thuyết
- ลัทธิคอมมิวนิสต์lát-tí-kɔm-miu-nítchủ nghĩa cộng sản
- ลัทธิคุ้มครองlát-tí-kúm-krɔɔngbảo hộ mậu dịch
- ลัทธิจักรวรรดินิยมlát-tí-jàk-grà-wàt-ní-yomchủ nghĩa đế quốc
- ลัทธิทหารlát-tí-tá-hǎanchủ nghĩa quân phiệt
- ลัทธินาซีlát-tí-naa-siichủ nghĩa quốc xã
- ลัทธิมาร์กซlát-tí-mâakchủ nghĩa mác
- ลัทธิสตาลินlát-tí-sà-dtaa-linChủ nghĩa Xít Ta Lin
- ลัทธิอาณานิคมlát-tí-aa-naa-ní-komchủ nghĩa thực dân
- ลัทธิอำนาจนิยมlát-tí am-nâat ní-yomchủ nghĩa chuyên chế
- ลัทธิเต๋าlát-tí-dtǎođạo giáo, đạo lão
- ลัทธิเผด็จการlát-tí-pà-dèt-gaanchủ nghĩa toàn trị
- ลัทธิเลนินlát-tí-lee-ninchủ nghia lê-nin
- ลับlápmài, vót, bí mật
- ลาlaalừa
- ลากlâakkéo, giật, lôi
- ลาก่อนlaa-gɔ̀ɔntạm biệt, chào
- ลางสาดlaang-sàatbòn bon, dâu da đất
- ลาตินอเมริกาlaa-dtin-à-mee-rí-gaamỹ latinh
- ลานlaansân
- ลานจอดรถlaan-jɔ̀ɔt-rótchỗ đậu xe, chỗ đỗ xe
- ลานบินlaan-binđường băng
- ลาปาซlaa-bpáasla pa-xơ
- ลามะlaa-málạt-ma
- ลายนิ้วมือlaai-níu-mʉʉvân tay, dấu vân tay
- ลายมือlaai-mʉʉchữ viết tay
- ลายเซ็นlaai-senchữ ký
- ลาวlaaolào, nước lào
- ลาออกlaa-ɔ̀ɔktừ chức
- ลาเวนเดอร์laa-wen-də̂əoải hương
- ลำlamthân cây
- ลำคอlam-kɔɔcổ, cuống họng, họng
- ลำดับlam-dàpdãy, thứ tự
- ลำดับความสำคัญlam-dàp-kwaam-sǎm-kansự ưu tiên
- ลำดับชั้นlam-dàp-chántôn ti, thứ bậc
- ลำตัวlam-dtuuathân, thân mình
- ลำต้นlam-dtônthân cây
- ลำธารlam-taanlạch, suối
- ลำนำนิทานlam-nam-ní-taandân ca
- ลำบากlam-bàakkhó khăn, khốn khó, khó
- ลำโพงlam-poongloa, máy phát thanh
- ลำไยlam-yainhãn
- ลำไส้เล็กlam-sâi-lékruột non
- ลำไส้ใหญ่lam-sâi-yàiruột già, đại tràng
- ลิกเตนสไตน์lík-dtêen-sà-dtaailich-ten-xtên, lích-ten-xtanh
- ลิขสิทธิ์lík-kà-sìtbản quyền
- ลิควิดlí-kwìtchất lỏng hiệu chỉnh
- ลิงlingkhỉ, vượn, khỉ không đuôi
- ลิงก์língliên kết, đường dẫn, siêu liên kết
- ลิงค์linggiới tính, giống
- ลิงซ์línglinh miêu
- ลิงไม่มีหางling-mâi-mii-hǎangvượn, khỉ không đuôi
- ลิตรlítlít
- ลิทัวเนียlí-tuua-niialít-va
- ลิปสติกlíp-sà-dtìkcây son, son môi
- ลิฟต์lípthang máy
- ลิลลี่lin-lîibách hợp, loa kèn
- ลิสงlí-sǒngđậu phộng, đậu phụng
- ลิ่นlîntê tê, trút
- ลิ่มlîmnêm, chêm
- ลิ่วล้อlîu-lɔ́ɔkẻ nô lệ
- ลิ้นlínlưỡi, van
- ลิ้นจี่lín-jìicây vải, vải
- ลิ้นชักlín-chákngăn kéo, hộc
- ลิ้นไก่lín-gàilưỡi gà
- ลีชเทินชไตน์lích-təən-sà-dtaailich-ten-xtên, lích-ten-xtanh
- ลีมูซีนlii-muu-siinli-mô-xin, li-mô-din
- ลีลาlii-laacách điệu, kiểu dáng, chờn vờn
- ลีเมอร์lii-mə̂əvượn cáo
- ลีโมlii-mooli-mô-xin, li-mô-din
- ลี้líilí
- ลึกlʉ́ksâu
- ลึงค์lʉnggiới tính, giống
- ลืมlʉʉmquên
- ลื่นlʉ̂ʉntrượt, trơn
- ลุlúđạt được, thu được
- ลุกlúkdậy
- ลุงlungbác, chú
- ลูกlûukđứa bé, đứa trẻ, quả
- ลูกกระเดือกlûuk-grà-dʉ̀ʉaklồi thanh quản
- ลูกกุญแจlûuk-gun-jɛɛchìa khoá, khoá
- ลูกขุนlûuk-kǔnbồi thẩm, thẩm phán, bồi thẩm đoàn
- ลูกคิดlûuk-kítbàn tính
- ลูกคู่lûuk-kûudàn hợp xướng, hợp xướng
- ลูกค้าlûuk-káakhách hàng
- ลูกจ้างlûuk-jâangnhân viên
- ลูกชายlûuk-chaaicon trai
- ลูกชิ้นlûuk-chínthịt viên, mọc
- ลูกดิ่งlûuk-dìnglập loòng, dây dọi
- ลูกตุ้มlûuk-dtûmquả lắc, con lắc
- ลูกน้องlûuk-nɔ́ɔngThuộc cấp
- ลูกน้ำlûuk-náamlăng quăng, bọ gậy, phẩy
- ลูกบาศก์lûuk-bàathình lập phương
- ลูกบิดlûuk-bìttay nắm cửa, nắm đấm cửa, lập phương rubik
- ลูกพี่ลูกน้องlûuk-pîi-lûuk-nɔ́ɔnganh họ, chị họ
- ลูกศรlûuk-sɔ̌ɔnmũi tên
- ลูกสะใภ้lûuk-sà-páicon dâu, dâu
- ลูกสาวlûuk-sǎaocon gái
- ลูกสูบlûuk-sùuppít tông
- ลูกหนี้lûuk-nîicon nợ
- ลูกหมาlûuk-mǎachó con, cún
- ลูกอมlûuk-omkẹo
- ลูกอ๊อดlûuk-ɔ́ɔtnòng nọc, nọc nọc, óc nóc
- ลูกเขยlûuk-kə̌əirể, con rể
- ลูกเต๋าlûuk-dtǎoxúc xắc, xí ngầu
- ลูกเหม็นlûuk-měnbăng phiến, long não
- ลูกแก้วหิมะlûuk-gɛ̂ɛo-hì-máquả cầu tuyết
- ลูกแพร์lûuk-pɛɛlê, quả lê
- ลูกแมวlûuk-mɛɛomèo con, miu
- ลูกโป่งlûuk-bpòongkhí cầu, bóng bay, bóng
- ลูกโลกlûuk-lôokquả địa cầu
- ลูกไม้lûuk-máaiđăng ten, mẹo
- ลูบlûupvuốt
- ล็อกlɔ́kkhóa, ổ khóa
- ล็อบสเตอร์lɔ́ps-dtə̂ətôm hùm, tôm rồng
- ล่อlɔ̂ɔla
- ล่อนจ้อนlɔ̂n-jɔ̂nkhoả thân, trần truồng
- ล่าlâasăn bắn
- ล่ามlâamthông dịch viên, người thông dịch
- ล้นlóntràn
- ล้นหลามlón-lǎamđại
- ล้มเหลวlóm-lěeothất bại
- ล้อlɔ́ɔnhạo báng, giễu cợt, bánh xe
- ล้อตุนกำลังlɔ́ɔ-dtun-gam-langbánh đà
- ล้างláangmạt sát, rửa, giặt
- ล้างสมองláang-sà-mɔ̌ɔngtẩy não
- ล้างแค้นláang-kɛ́ɛnphục thù, trả thù
- ล้านláantrọc, hói, triệu
- ล้าสมัยláa-sà-mǎicũ, không hợp thời trang
- เลขlêekchữ số, số từ
- เลขคณิตlêek-ká-nítsố học
- เลขศาสตร์lêek-kà-sàatthần số học
- เลขาธิการlee-kǎa-tí-gaantổng thư kí
- เลขานุการlee-kǎa-nú-gaanthư ký, thư kí
- เลงleengcon bạc
- เลนleenbùn, sình, hẻm
- เลนส์lenthấu kính
- เลนส์สัมผัสleen-sǎm-pàtkính áp tròng, kính sát tròng
- เลนินlee-ninlê nin, lênin
- เลบานอนlee-baa-nɔnli-băng
- เลวleeoxấu, dở
- เลสเบียนléet-bîianngười đồng tính nữ
- เลอะlə́bẩn, bẩn thỉu
- เลิกlə̂əkbỏ
- เลียliialiếm
- เลียงผาliiang-pǎasơn dương, tỳ linh
- เลียนliianbắt chước, nhại, nhái
- เลียนแบบliian-bɛ̀ɛpnhái, bắt chước, theo đòi
- เลี่ยนlîianxoan
- เลี้ยงlíiangnuôi
- เลี้ยงดูlíiang-duunuôi, nuôi nấng
- เลี้ยวlíaorẽ, quẹo