แบกแดด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แบกแดด nghĩa là bát-đa, bác đạt.
Nghĩa của แบกแดด
Danh từ riêng
- Bát-đa, Bác Đạt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Baghdad (the capital city of Iraq); Baghdad (a governorate of Iraq)
Câu hỏi thường gặp
แบกแดด nghĩa là gì?
แบกแดด (danh từ riêng) nghĩa là bát-đa, bác đạt.
แบกแดด đọc thế nào?
แบกแดด đọc là bɛ̀ɛk-dɛ̀ɛt (phiên âm có dấu thanh), RTGS baek-daet; 2 âm tiết: bɛ̀ɛk (thanh thấp), dɛ̀ɛt (thanh thấp).