TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แบกแดด

tên riêng
bɛ̀ɛk-dɛ̀ɛtRTGS baek-daet /bɛːk̚˨˩.dɛːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แบกbɛ̀ɛkthanh thấpphụ âm trungแดดdɛ̀ɛtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แบกแดด nghĩa là bát-đa, bác đạt.

Nghĩa của แบกแดด

Danh từ riêng

  1. Bát-đa, Bác Đạt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Baghdad (the capital city of Iraq); Baghdad (a governorate of Iraq)

Câu hỏi thường gặp

แบกแดด nghĩa là gì?

แบกแดด (danh từ riêng) nghĩa là bát-đa, bác đạt.

แบกแดด đọc thế nào?

แบกแดด đọc là bɛ̀ɛk-dɛ̀ɛt (phiên âm có dấu thanh), RTGS baek-daet; 2 âm tiết: bɛ̀ɛk (thanh thấp), dɛ̀ɛt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.