TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บทกวี

bòt-gà-wiiRTGS bot-ka-wi /bot̚˨˩.ka˨˩.wiː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บดbòtthanh thấpphụ âm trungกะgàthanh thấpphụ âm trungวีwiithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บทกวี nghĩa là bài thơ, thơ.

Nghĩa của บทกวี

Danh từ

  1. Bài thơ, thơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ poem.

Câu hỏi thường gặp

บทกวี nghĩa là gì?

บทกวี (danh từ) nghĩa là bài thơ, thơ.

บทกวี đọc thế nào?

บทกวี đọc là bòt-gà-wii (phiên âm có dấu thanh), RTGS bot-ka-wi; 3 âm tiết: bòt (thanh thấp), gà (thanh thấp), wii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.