บิสมัท
bís-mátRTGS bis-mat
/bis˦˥.mat̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
บิ๊สbísthanh caophụ âm trungมัดmátthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บิสมัท nghĩa là bitmut.
Nghĩa của บิสมัท
Danh từ
- Bitmut.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bismuth.
Câu hỏi thường gặp
บิสมัท nghĩa là gì?
บิสมัท (danh từ) nghĩa là bitmut.
บิสมัท đọc thế nào?
บิสมัท đọc là bís-mát (phiên âm có dấu thanh), RTGS bis-mat; 2 âm tiết: bís (thanh cao), mát (thanh cao).