TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บิชอป

bì-chɔ́pRTGS bi-chop /bi˨˩.t͡ɕʰɔp̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บิbìthanh thấpphụ âm trungช็้อบchɔ́pthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บิชอป nghĩa là giám mục, tượng, tịnh.

Nghĩa của บิชอป

Danh từ

  1. Giám mục.
  2. Tượng, tịnh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với บิชอป

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bishop.; bishop.

Câu hỏi thường gặp

บิชอป nghĩa là gì?

บิชอป (danh từ) nghĩa là giám mục, tượng, tịnh.

บิชอป đọc thế nào?

บิชอป đọc là bì-chɔ́p (phiên âm có dấu thanh), RTGS bi-chop; 2 âm tiết: bì (thanh thấp), chɔ́p (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.