TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บุษบา

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bùt-sà-baaRTGS but-sa-ba /but̚˨˩.sa˨˩.baː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บุดbùtthanh thấpphụ âm trungสะsàthanh thấpphụ âm caoบาbaathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บุษบา nghĩa là hoa, bông.

Nghĩa của บุษบา

Danh từ

  1. Hoa, bông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flower.

Câu hỏi thường gặp

บุษบา nghĩa là gì?

บุษบา (danh từ) nghĩa là hoa, bông.

บุษบา đọc thế nào?

บุษบา đọc là bùt-sà-baa (phiên âm có dấu thanh), RTGS but-sa-ba; 3 âm tiết: bùt (thanh thấp), sà (thanh thấp), baa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.