บริบท
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บริบท nghĩa là văn cảnh, ngữ cảnh.
Nghĩa của บริบท
Danh từ
- Văn cảnh, ngữ cảnh, mạch văn.
Câu ví dụ với บริบท
- มันขึ้นอยู่กับบริบท Nó phụ thuộc vào ngữ cảnh (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878363
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ context.
Câu hỏi thường gặp
บริบท nghĩa là gì?
บริบท (danh từ) nghĩa là văn cảnh, ngữ cảnh.
บริบท đọc thế nào?
บริบท đọc là bɔɔ-rí-bòt (phiên âm có dấu thanh), RTGS bo-ri-bot; 3 âm tiết: bɔɔ (thanh trung), rí (thanh cao), bòt (thanh thấp).