Từ tiếng Thái bắt đầu bằng phụ âm ข
210 mục từ bắt đầu bằng phụ âm ข, xếp theo thứ tự từ điển.
Danh sách — trang 1/2
- ขงจื๊อkǒng-jʉ́ʉkhổng tử, khổng phu tử
- ขนkǒnlông, len, mang
- ขนตาkǒn-dtaalông mi, mi
- ขนนกkǒn-nóklông vũ, lông
- ขนมkà-nǒmtráng miệng
- ขนมจีบkà-nǒm-jìipxíu mại
- ขนมปังkà-nǒm-bpangbánh mì, bánh mỳ
- ขนมปังกรอบkà-nǒm-bpang-grɔ̀ɔpbánh quy
- ขนมปังปิ้งkà-nǒm-bpang-bpîngbánh mì nướng
- ขนมหัวผักกาดkà–nǒm–hǔua–pàk–gàatbánh củ cải
- ขนมไหว้พระจันทร์kà-nǒm-wâai-prá-janbánh trung thu
- ขนส่งมวลชนkǒn-sòng-muuan-chongiao thông công cộng
- ขนาดkà-nàatkích thước
- ขนิดloại, thứ
- ขนุนkà-nǔnmít, trái mít, quả mít
- ขนแกะkǒn-gɛ̀len, lông
- ขบวนแห่kà-buuan-hɛ̀ɛsự phô trương
- ขมkǒmđắng
- ขมับkà-màpthái dương, màng tang
- ขมิ้นkà-mînnghệ, củ nghệ
- ขมุkà-mùkhơ mú
- ขยะkà-yàrác
- ขยะแขยงkà-yà-kà-yɛ̌ɛngghét cay ghét đắng
- ขยับkà-yàpchuyển động
- ขยายkà-yǎaitriển khai
- ขลุ่ยklùisáo
- ขวดkùuatchai
- ขวัญkwǎnkhoáy
- ขวากkwàakchông sắt
- ขวากหนามkwàak-nǎamvật cản, cản trở, bước cản
- ขวานkwǎanrìu
- ขวิดkwìthúc
- ขว้างkwâangném, chọi
- ขอkɔ̌ɔyêu cầu, cầu xin
- ของkɔ̌ɔngđồ, vật
- ของกำนัลkɔ̌ɔng-gam-nanquà, quà tặng
- ของกินkɔ̌ɔng-ginthức ăn, đồ ăn
- ของขลังkɔ̌ɔng-klǎngbùa, yếm thắng vật, bùa hộ mệnh
- ของขวัญkɔ̌ɔng-kwǎnmón quà, quà, quà tặng
- ของดีkɔ̌ɔng-diibùa hộ mệnh
- ของฝากkɔ̌ɔng-fàakquà, quà tặng, đồ lưu niệm
- ของหวานkɔ̌ɔng-wǎantráng miệng
- ของเราkɔ̌ɔng-raoCủa chúng tôi
- ของเล่นkɔ̌ɔng-lênđồ chơi
- ของเหลวkɔ̌ɔng-lěeonước, chất lỏng
- ของแข็งkɔ̌ɔng-kɛ̌ngchất rắn
- ของไหลkɔ̌ɔng-lǎichất lưu
- ขอทานkɔ̌ɔ-taanăn xin, ăn mày
- ขอบkɔ̀ɔprìa, cạnh
- ขอบคุณkɔ̀ɔp-kuncám ơn, cảm ơn, biết ơn
- ขอบพระคุณkɔ̀ɔp-prá-kuncám ơn, biết ơn
- ขอบฟ้าkɔ̀ɔp-fáachân trời
- ขอบฟ้าเหตุการณ์kɔ̀ɔp-fáa-hèet-gaanchân trời sự kiện
- ขอบใจkɔ̀ɔp-jaicám ơn, biết ơn
- ขอยืมkɔ̌ɔ-yʉʉmmượn, vay
- ขอโทษkɔ̌ɔ-tôotxin lỗi
- ขอให้เดินทางโดยสวัสดิภาพkɔ̌ɔ-hâi dəən-taang dooi sà-wàt-dì-pâaplên đường bình an
- ขัณฑสกรkǎn-tót-sà-gɔɔnđường phèn
- ขัดkàtthoa, xoa
- ขันkǎngáy
- ขับkàplái, lái xe
- ขับร้องkàp-rɔ́ɔnghát, hót
- ขัวkǔuacầu
- ขั้นkânmực, mức
- ขั้นตอนkân-dtɔɔngiai đoạn
- ขั้นตอนวิธีkân-dtɔɔn-wí-tiithuật toán
- ขั้นต่ำkân-dtàmtối thiểu
- ขั้วkûuacực
- ขาkǎachân, tuyến
- ขากรรไกรkǎa-gan-graihàm, quai hàm, xương hàm
- ขามkǎamsợ, hãi
- ขายkǎaibán
- ขายทอดตลาดkǎai-tɔ̂ɔt-dtà-làatbán đấu giá, đấu giá
- ขาวkǎaotrắng, bạch
- ขาอ่อนkǎa-ɔ̀ɔnđùi
- ขำkǎmcười
- ขิงkǐnggừng
- ขีดkìitghi
- ขีดจำกัดkìit-jam-gàtgiới hạn
- ขีปนาวุธkǐi-bpà-naa-wútTên lửa đạn đạo
- ขี่kìilái, cưỡi
- ขี้kîicứt
- ขี้ตาkîi-dtaaghèn
- ขี้ผึ้งkîi-pʉ̂ngsáp ong, pom-mát, thuốc mỡ
- ขี้มูกkîi-mûukcứt mũi, gỉ mũi
- ขี้หูkîi-hǔuráy, ráy tai
- ขี้เกียจkîi-gìiatlười biếng, lười
- ขี้เปียกkîi-bpìiakbựa, bựa sinh dục
- ขี้เมาkîi-maongười nghiện rượu
- ขี้เลื่อยkîi-lʉ̂aimùn cưa
- ขี้เหนียวkîi-nǐaobủn xỉn, keo
- ขี้เหล้าkîi-lâongười nghiện rượu
- ขึ้นkʉ̂nlên, dậy, đứng dậy
- ขึ้นฉ่ายkʉ̂n-chàairau cần tay
- ขุดkùtđào, bới
- ขุนkǔnvua, cho ăn
- ขุนทองkǔn-tɔɔngyểng, nhồng
- ขู่kùudọa nạt, hăm dọa
- ขโมยkà-mooikẻ trộm, kẻ cắp, trộm
- ข่มขืนkòm-kʉ̌ʉnhiếp dâm, cưỡng dâm
- ข่มขู่kòm-kùudọa nạt, hăm dọa
- ข่าkàariềng
- ข่างkàangđánh quay, cù
- ข่ายkàailưới, mạng
- ข่าวkàaotin tức, tin
- ข่าวคราวkàao-kraaotin tức, tin
- ข่าวประชาสัมพันธ์kàao-bprà-chaa-sǎm-panthông cáo báo chí
- ข่าวลือkàao-lʉʉtin đồn, lời đồn
- ข่าวสารkàao-sǎantin tức, tin
- ข่าวแจกkàao-jɛ̀ɛkthông cáo báo chí
- ข้นkônđặc
- ข้อkɔ̂ɔkhớp, khớp xương
- ข้อความkɔ̂ɔ-kwaamtin nhắn, văn bản
- ข้องkɔ̂ngoi
- ข้อดีkɔ̂ɔ-diiưu điểm
- ข้อตกลงkɔ̂ɔ-dtòk-longhiệp định, hợp đồng, điều ước
- ข้อต่อkɔ̂ɔ-dtɔ̀ɔkhớp, khớp xương
- ข้อนิ้วkɔ̂ɔ-níukhớp
- ข้อผิดพลาดkɔ̂ɔ-pìt-plâatlỗi
- ข้อพิพาทkɔ̂ɔ-pí-pâatsự tranh luận
- ข้อมือkɔ̂ɔ-mʉʉcổ tay
- ข้อมูลkɔ̂ɔ-muundữ liệu, đa ta, thông tin
- ข้อยกเว้นkɔ̂ɔ-yók-wénlệ ngoại, ngoại lệ
- ข้อศอกkɔ̂ɔ-sɔ̀ɔkkhuỷu tay
- ข้อสงสัยkɔ̂ɔ-sǒng-sǎisự nghi ngờ
- ข้อห้ามkɔ̂ɔ-hâamsự cấm, cấm chỉ
- ข้ออักเสบkɔ̂ɔ-àk-sèepviêm khớp
- ข้อเขียนkɔ̂ɔ-kǐiantiểu luận
- ข้อเท็จจริงkɔ̂ɔ-tét-jingsự việc, sự thật
- ข้อเท้าkɔ̂ɔ-táaomắt cá chân, mắt cá
- ข้อเสนอkɔ̂ɔ-sà-nə̌əlời đề nghị, chào hàng
- ข้อเสนอแนะkɔ̂ɔ-sà-nə̌ə-nɛ́sự gợi ý
- ข้อเสียkɔ̂ɔ-sǐianhược điểm, khuyết điểm
- ข้อแก้ตัวkɔ̂ɔ-gɛ̂ɛ-dtuuacớ
- ข้าkâađầy tớ, người hầu, nô lệ
- ข้างkâangbên cạnh, gần
- ข้างหลังkâang-lǎngsau
- ข้าพเจ้าkâa-pá-jâaotôi, tớ
- ข้ามkâamđi qua, băng qua
- ข้าวkâaogạo, cơm
- ข้าวกลางวันkâao-glaang-wanbữa trưa, bữa ăn trưa
- ข้าวกล้องkâao-glɔ̂nggạo lứt
- ข้าวผัดkâao-pàtcơm chiên, cơm rang
- ข้าวมันไก่kâao-man-gàicơm gà hải nam
- ข้าวสาลีkâao-sǎa-liilúa mì
- ข้าวหลามตัดkâao-lǎam-dtàtrô
- ข้าวหอมมะลิkâao-hɔ̌ɔm-má-lígạo thơm hoa nhài
- ข้าวเกรียบkâao-grìiapbánh gạo
- ข้าวเช้าkâao-cháaobữa sáng
- ข้าวเที่ยงkâao-tîiangbữa trưa, bữa ăn trưa
- ข้าวเม่าkâao-mâocốm
- ข้าวเย็นkâao-yenăn tối
- ข้าวเหนียวkâao-nǐaonếp, gạo nếp
- ข้าวโพดkâao-pôotbắp, ngô
- ข้าวโพดคั่วkâao-pôot-kûuabắp rang, bỏng ngô
- ข้าวโพดอ่อนkâao-pôot-ɔ̀ɔnbắp non
- ข้าวโอ๊ตkâao-óotyến mạch
- เขตkèetmiền, vùng, khu vực
- เขตอิทธิพลkèet-ìt-tí-ponphạm vi ảnh hưởng
- เขตเวลาkèet-wee-laamúi giờ
- เขมรkà-měentiếng khơ-me, tiếng khmer, cam-pu-chia
- เขมรแดงkà-měen-dɛɛngkhơ-me đỏ
- เขม่นkà-mènkhông ưa, không thích
- เขม่าkà-màolọ, nghẹ
- เขย่าkà-yàolắc, lay
- เขาkǎoanh ấy, ông ấy, chị ấy
- เขียนkǐianghi
- เขียวkǐaoxanh, xanh lá cây, ngây thơ
- เขี้ยวkîaorăng nanh, nanh
- เขื่อนkʉ̀ʉanđập
- เข็มkěmkim
- เข็มกลัดkěm-glàttrâm, trâm gài đầu
- เข็มขัดkěm-kàtdây lưng, dây nịt
- เข็มขัดนิรภัยkěm-kàt-ní-rá-paidây an toàn, đai an toàn
- เข็มฉีดยาkěm-chìit-yaa-chaaống chích, bơm tiêm
- เข็มทิศkěm-títla bàn
- เข็มนาฬิกาkěm-naa-lí-gaakim
- เข็มหมุดkěm-mùtghim, đinh ghim
- เข่าkàođầu gối, gối
- เข้มงวดkêm-ngûuatnghiêm khắc
- เข้าkâođi vào, vô
- เข้ามาkâo-maađi vào, vô
- เข้าใจkâo-jaihiểu
- แขกkɛ̀ɛkkhách
- แขนkɛ̌ɛncánh tay, tay, tay áo
- แขนขาkɛ̌ɛn-kǎachi, but see chân tay
- แขนเสื้อkɛ̌ɛn-sʉ̂ʉatay áo
- แขวนkwɛ̌ɛntreo
- แข็งkɛ̌ngcứng, rắn
- แข็งแรงkɛ̌ng-rɛɛngmạnh, khỏe mạnh
- แข้งkɛ̂ngống quyển, ống khuyển
- ไขkǎimở khóa
- ไขกระดูกkǎi-grà-dùuktủy xương, cốt tủy
- ไขควงkǎi-kuuangchìa vít, tuộc vít
- ไขมันkǎi-manmỡ
- ไขมันไม่อิ่มตัวkǎi-man-mâi-ìm-dtuuaChất béo không bão hòa
- ไขสันหลังkǎi-sǎn-lǎngtuỷ sống
- ไข่ขาวkài-kǎaolòng trắng
- ไข่ข้าวkài-kâaohột vịt lộn, trứng vịt lộn
- ไข่ดาวkài-daaotrứng chiên, trứng ốp la