TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บรรพบุรุษ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ban-pá-bù-rùtRTGS ban-pha-bu-rut /ban˧.pʰa˦˥.bu˨˩.rut̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บันbanthanh trungphụ âm trungพะpáthanh caophụ âm thấpบุbùthanh thấpphụ âm trungหฺรุดrùtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บรรพบุรุษ nghĩa là tổ tiên.

Nghĩa của บรรพบุรุษ

Danh từ

  1. Tổ tiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ancestor, forebear, forefather.

Câu hỏi thường gặp

บรรพบุรุษ nghĩa là gì?

บรรพบุรุษ (danh từ) nghĩa là tổ tiên.

บรรพบุรุษ đọc thế nào?

บรรพบุรุษ đọc là ban-pá-bù-rùt (phiên âm có dấu thanh), RTGS ban-pha-bu-rut; 4 âm tiết: ban (thanh trung), pá (thanh cao), bù (thanh thấp), rùt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.