บรรพบุรุษ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บรรพบุรุษ nghĩa là tổ tiên.
Nghĩa của บรรพบุรุษ
Danh từ
- Tổ tiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ancestor, forebear, forefather.
Câu hỏi thường gặp
บรรพบุรุษ nghĩa là gì?
บรรพบุรุษ (danh từ) nghĩa là tổ tiên.
บรรพบุรุษ đọc thế nào?
บรรพบุรุษ đọc là ban-pá-bù-rùt (phiên âm có dấu thanh), RTGS ban-pha-bu-rut; 4 âm tiết: ban (thanh trung), pá (thanh cao), bù (thanh thấp), rùt (thanh thấp).