TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บรูไน

tên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bruu-naiRTGS bru-nai /bruː˧.naj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บฺรูbruuthanh trungphụ âm trungไนnaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บรูไน nghĩa là bru-nây.

Nghĩa của บรูไน

Danh từ riêng

  1. Bru-nây.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Brunei (a country in Southeast Asia)

Câu hỏi thường gặp

บรูไน nghĩa là gì?

บรูไน (danh từ riêng) nghĩa là bru-nây.

บรูไน đọc thế nào?

บรูไน đọc là bruu-nai (phiên âm có dấu thanh), RTGS bru-nai; 2 âm tiết: bruu (thanh trung), nai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.