TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บัวหลวง

buua-lǔuangRTGS bua-luang /bua̯˧.lua̯ŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บัวbuuathanh trungphụ âm trungหฺลวงlǔuangthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บัวหลวง nghĩa là sen.

Nghĩa của บัวหลวง

Danh từ

  1. Sen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lotus.

Câu hỏi thường gặp

บัวหลวง nghĩa là gì?

บัวหลวง (danh từ) nghĩa là sen.

บัวหลวง đọc thế nào?

บัวหลวง đọc là buua-lǔuang (phiên âm có dấu thanh), RTGS bua-luang; 2 âm tiết: buua (thanh trung), lǔuang (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.