TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บ้านผีสิง

bâan-pǐi-sǐngRTGS ban-phi-sing /baːn˥˩.pʰiː˩˩˦.siŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บ้านbâanthanh xuốngphụ âm trungผีpǐithanh lênphụ âm caoสิงsǐngthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: หลัง

บ้านผีสิง nghĩa là nhà ma.

Nghĩa của บ้านผีสิง

Danh từ

  1. Nhà ma.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ haunted house.

Câu hỏi thường gặp

บ้านผีสิง nghĩa là gì?

บ้านผีสิง (danh từ) nghĩa là nhà ma.

บ้านผีสิง đọc thế nào?

บ้านผีสิง đọc là bâan-pǐi-sǐng (phiên âm có dấu thanh), RTGS ban-phi-sing; 3 âm tiết: bâan (thanh xuống), pǐi (thanh lên), sǐng (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.