TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บีเวอร์

bii-wə̂əRTGS bi-woe /biː˧.wɤː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บีbiithanh trungphụ âm trungเว่อwə̂əthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

บีเวอร์ nghĩa là hải ly.

Nghĩa của บีเวอร์

Danh từ

  1. Hải ly.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beaver.

Câu hỏi thường gặp

บีเวอร์ nghĩa là gì?

บีเวอร์ (danh từ) nghĩa là hải ly.

บีเวอร์ đọc thế nào?

บีเวอร์ đọc là bii-wə̂ə (phiên âm có dấu thanh), RTGS bi-woe; 2 âm tiết: bii (thanh trung), wə̂ə (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.