บรรพชีวินวิทยา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บรรพชีวินวิทยา nghĩa là cổ sinh vật học.
Nghĩa của บรรพชีวินวิทยา
Danh từ
- Cổ sinh vật học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ paleontology.
Câu hỏi thường gặp
บรรพชีวินวิทยา nghĩa là gì?
บรรพชีวินวิทยา (danh từ) nghĩa là cổ sinh vật học.
บรรพชีวินวิทยา đọc thế nào?
บรรพชีวินวิทยา đọc là ban-pá-chii-win-wít-tá-yaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ban-pha-chi-win-wit-tha-ya; 7 âm tiết: ban (thanh trung), pá (thanh cao), chii (thanh trung), win (thanh trung), wít (thanh cao), tá (thanh cao), yaa (thanh trung).