TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บรรพชีวินวิทยา

ban-pá-chii-win-wít-tá-yaaRTGS ban-pha-chi-win-wit-tha-ya /ban˧.pʰa˦˥.t͡ɕʰiː˧.win˧.wit̚˦˥.tʰa˦˥.jaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บันbanthanh trungphụ âm trungพะpáthanh caophụ âm thấpชีchiithanh trungphụ âm thấpวินwinthanh trungphụ âm thấpวิดwítthanh caophụ âm thấpทะtáthanh caophụ âm thấpยาyaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บรรพชีวินวิทยา nghĩa là cổ sinh vật học.

Nghĩa của บรรพชีวินวิทยา

Danh từ

  1. Cổ sinh vật học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paleontology.

Câu hỏi thường gặp

บรรพชีวินวิทยา nghĩa là gì?

บรรพชีวินวิทยา (danh từ) nghĩa là cổ sinh vật học.

บรรพชีวินวิทยา đọc thế nào?

บรรพชีวินวิทยา đọc là ban-pá-chii-win-wít-tá-yaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ban-pha-chi-win-wit-tha-ya; 7 âm tiết: ban (thanh trung), pá (thanh cao), chii (thanh trung), win (thanh trung), wít (thanh cao), tá (thanh cao), yaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.