บัตร
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bàtRTGS bat
/bat̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
บัดbàtthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บัตร nghĩa là thẻ, vé.
Nghĩa của บัตร
Danh từ
- Thẻ.
- Vé.
Từ ghép có บัตร
- สิทธิบัตร — Bằng độc quyền sáng chế, bằng sáng chế.
- ธนบัตร — Giấy bạc.
- นามบัตร — Danh thiếp, cạc vi-dít.
- ไปรษณียบัตร — Bưu thiếp.
- สูติบัตร — Giấy khai sinh.
- มรณบัตร — Giấy báo tử.
- บัตรเครดิต — Thẻ tín dụng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ card; ticket; coupon; ballot
Câu hỏi thường gặp
บัตร nghĩa là gì?
บัตร (danh từ) nghĩa là thẻ, vé.
บัตร đọc thế nào?
บัตร đọc là bàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS bat; 1 âm tiết: bàt (thanh thấp).