บันทึก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บันทึก nghĩa là lưu, lưu trữ, bản ghi.
Nghĩa của บันทึก
Động từ
- Lưu, lưu trữ.
Danh từ
- Bản ghi.
Từ ghép có บันทึก
- เครื่องบันทึกเงินสด — Máy tính tiền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to lessen; to reduce; to shorten; to record (in whatever form or medium); to save
- Danh từ record (in whatever form or medium)
Câu hỏi thường gặp
บันทึก nghĩa là gì?
บันทึก (động từ, danh từ) nghĩa là lưu, lưu trữ, bản ghi.
บันทึก đọc thế nào?
บันทึก đọc là ban-tʉ́k (phiên âm có dấu thanh), RTGS ban-thuek; 2 âm tiết: ban (thanh trung), tʉ́k (thanh cao).