TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บันทึก

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ban-tʉ́kRTGS ban-thuek /ban˧.tʰɯk̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บันbanthanh trungphụ âm trungทึกtʉ́kthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การบันทึก (thêm การ/ความ phía trước)

บันทึก nghĩa là lưu, lưu trữ, bản ghi.

Nghĩa của บันทึก

Động từ

  1. Lưu, lưu trữ.

Danh từ

  1. Bản ghi.

Từ ghép có บันทึก

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to lessen; to reduce; to shorten; to record (in whatever form or medium); to save
  • Danh từ record (in whatever form or medium)

Câu hỏi thường gặp

บันทึก nghĩa là gì?

บันทึก (động từ, danh từ) nghĩa là lưu, lưu trữ, bản ghi.

บันทึก đọc thế nào?

บันทึก đọc là ban-tʉ́k (phiên âm có dấu thanh), RTGS ban-thuek; 2 âm tiết: ban (thanh trung), tʉ́k (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.