TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บาร์โคด

baa-kóotRTGS ba-khot /baː˧.kʰoːt̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บาbaathanh trungphụ âm trungโค้ดkóotthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บาร์โคด nghĩa là mã vạch.

Nghĩa của บาร์โคด

Danh từ

  1. Mã vạch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ barcode

Câu hỏi thường gặp

บาร์โคด nghĩa là gì?

บาร์โคด (danh từ) nghĩa là mã vạch.

บาร์โคด đọc thế nào?

บาร์โคด đọc là baa-kóot (phiên âm có dấu thanh), RTGS ba-khot; 2 âm tiết: baa (thanh trung), kóot (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.