บาร์โคด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บาร์โคด nghĩa là mã vạch.
Nghĩa của บาร์โคด
Danh từ
- Mã vạch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ barcode
Câu hỏi thường gặp
บาร์โคด nghĩa là gì?
บาร์โคด (danh từ) nghĩa là mã vạch.
บาร์โคด đọc thế nào?
บาร์โคด đọc là baa-kóot (phiên âm có dấu thanh), RTGS ba-khot; 2 âm tiết: baa (thanh trung), kóot (thanh cao).