TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เบนิน

tên riêng
bee-ninRTGS be-nin /beː˧.nin˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เบbeethanh trungphụ âm trungนินninthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เบนิน nghĩa là bê-nanh.

Nghĩa của เบนิน

Danh từ riêng

  1. Bê-nanh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Benin (a country in West Africa, formerly Dahomey)

Câu hỏi thường gặp

เบนิน nghĩa là gì?

เบนิน (danh từ riêng) nghĩa là bê-nanh.

เบนิน đọc thế nào?

เบนิน đọc là bee-nin (phiên âm có dấu thanh), RTGS be-nin; 2 âm tiết: bee (thanh trung), nin (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.