บัง
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bang
/baŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
บังbangthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การบัง (thêm การ/ความ phía trước)
บัง nghĩa là giấu, che giấu.
Nghĩa của บัง
Động từ
- Giấu, che giấu, che đậy, giấu giếm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cover: to shade, to screen, to hide from view, to prevent from being seen, to block, to conceal; to shield, to shelter, to protect.
- Danh từ a term of address to or title for a man of Malay or Indian descent.
Câu hỏi thường gặp
บัง nghĩa là gì?
บัง (động từ) nghĩa là giấu, che giấu.
บัง đọc thế nào?
บัง đọc là bang (phiên âm có dấu thanh), RTGS bang; 1 âm tiết: bang (thanh trung).