TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บัญชา

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ban-chaaRTGS ban-cha /ban˧.t͡ɕʰaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บันbanthanh trungphụ âm trungชาchaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การบัญชา (thêm การ/ความ phía trước)

บัญชา nghĩa là mệnh lệnh, lệnh, khiển, ra lệnh.

Nghĩa của บัญชา

Danh từ

  1. Mệnh lệnh.
  2. Lệnh, khiển.

Động từ

  1. Ra lệnh, hạ lệnh, truyền lệnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ command; order; instruction.; speech; spoken word; verbal expression.; imperative word: command, order, decree, edict, mandate, etc.
  • Động từ to command; to order; to instruct.; to speak; to say; to express verbally.; to state imperatively: to command, to order, to decree, to mandate, etc.; to direct; to oversee; to superintend; to administer; to regulate.; to dictate: to command unconditionally; to force; to compel.

Câu hỏi thường gặp

บัญชา nghĩa là gì?

บัญชา (danh từ, động từ) nghĩa là mệnh lệnh, lệnh, khiển, ra lệnh.

บัญชา đọc thế nào?

บัญชา đọc là ban-chaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ban-cha; 2 âm tiết: ban (thanh trung), chaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.