บาร์เบโดส
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บาร์เบโดส nghĩa là bác-ba-đốt.
Nghĩa của บาร์เบโดส
Danh từ riêng
- Bác-ba-đốt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Barbados (an island and country in the Caribbean)
Câu hỏi thường gặp
บาร์เบโดส nghĩa là gì?
บาร์เบโดส (danh từ riêng) nghĩa là bác-ba-đốt.
บาร์เบโดส đọc thế nào?
บาร์เบโดส đọc là baa-bee-dóos (phiên âm có dấu thanh), RTGS ba-be-dos; 3 âm tiết: baa (thanh trung), bee (thanh trung), dóos (thanh cao).