บท
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bòtRTGS bot
/bot̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
บดbòtthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บท nghĩa là chương.
Nghĩa của บท
Danh từ
- Chương.
Từ ghép có บท
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chapter (of a book); lesson (in a textbook)
Câu hỏi thường gặp
บท nghĩa là gì?
บท (danh từ) nghĩa là chương.
บท đọc thế nào?
บท đọc là bòt (phiên âm có dấu thanh), RTGS bot; 1 âm tiết: bòt (thanh thấp).