TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บท

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bòtRTGS bot /bot̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บดbòtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บท nghĩa là chương.

Nghĩa của บท

Danh từ

  1. Chương.

Từ ghép có บท

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chapter (of a book); lesson (in a textbook)

Câu hỏi thường gặp

บท nghĩa là gì?

บท (danh từ) nghĩa là chương.

บท đọc thế nào?

บท đọc là bòt (phiên âm có dấu thanh), RTGS bot; 1 âm tiết: bòt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.