TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บอก

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bɔ̀ɔkRTGS bok /bɔːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บอกbɔ̀ɔkthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การบอก (thêm การ/ความ phía trước)

บอก nghĩa là kể, bảo.

Nghĩa của บอก

Động từ

  1. Kể, bảo, nói.

Câu ví dụ với บอก

  • ทอมบอกให้เราเงียบ Tom yêu cầu chúng tôi giữ im lặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10517706
  • บอกทอม Bảo với Tom đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7784294
  • บอกฉัน Nói cho tôi đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8692151
  • ทำตามสิ่งที่เขาบอกคุณ Làm bất cứ điều gì anh ấy nói với bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679092
  • ฉันบอกให้พวกเขาส่งตั๋วอีกใบมาให้ Tôi bảo họ gửi tôi thẻ khác (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4287154

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to tell

Câu hỏi thường gặp

บอก nghĩa là gì?

บอก (động từ) nghĩa là kể, bảo.

บอก đọc thế nào?

บอก đọc là bɔ̀ɔk (phiên âm có dấu thanh), RTGS bok; 1 âm tiết: bɔ̀ɔk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.