บอก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บอก nghĩa là kể, bảo.
Nghĩa của บอก
Động từ
- Kể, bảo, nói.
Câu ví dụ với บอก
- ทอมบอกให้เราเงียบ Tom yêu cầu chúng tôi giữ im lặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10517706
- บอกทอม Bảo với Tom đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7784294
- บอกฉัน Nói cho tôi đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8692151
- ทำตามสิ่งที่เขาบอกคุณ Làm bất cứ điều gì anh ấy nói với bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679092
- ฉันบอกให้พวกเขาส่งตั๋วอีกใบมาให้ Tôi bảo họ gửi tôi thẻ khác (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4287154
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to tell
Câu hỏi thường gặp
บอก nghĩa là gì?
บอก (động từ) nghĩa là kể, bảo.
บอก đọc thế nào?
บอก đọc là bɔ̀ɔk (phiên âm có dấu thanh), RTGS bok; 1 âm tiết: bɔ̀ɔk (thanh thấp).