บาน
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
baanRTGS ban
/baːn˧/ giọng máy của trình duyệt
บานbaanthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การบาน, ความบาน (thêm การ/ความ phía trước)
บาน nghĩa là nở.
Nghĩa của บาน
Động từ
- Nở.
Từ ghép có บาน
- บานพับ — Bản lề.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ panel; pane
- Lượng từ Classifier for doors, windows, mirrors and other glass panels.
- Động từ to blossom; to bloom; to open out
- Tính từ opening up; diverging; cheerful; happy; delighted; joyful
- Phó từ much; a lot
- Danh từ drink; beverage
- Động từ to get; to obtain
Câu hỏi thường gặp
บาน nghĩa là gì?
บาน (động từ) nghĩa là nở.
บาน đọc thế nào?
บาน đọc là baan (phiên âm có dấu thanh), RTGS ban; 1 âm tiết: baan (thanh trung).