TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บาร์

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
baaRTGS ba /baː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บาbaathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บาร์ nghĩa là quán rượu, ba, tiệm rượu, tửu quán.

Nghĩa của บาร์

Danh từ

  1. Quán rượu, ba.
  2. Tiệm rượu, tửu quán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bar (pressure unit); bar; pub; lounge; pull-up bar; gymnastic bar

Câu hỏi thường gặp

บาร์ nghĩa là gì?

บาร์ (danh từ) nghĩa là quán rượu, ba, tiệm rượu, tửu quán.

บาร์ đọc thế nào?

บาร์ đọc là baa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ba; 1 âm tiết: baa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.