เบี้ย
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bîiaRTGS bia
/bia̯˥˩/ giọng máy của trình duyệt
เบี้ยbîiathanh xuốngphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เบี้ย nghĩa là tốt, chốt.
Nghĩa của เบี้ย
Danh từ
- Tốt, chốt.
Từ ghép có เบี้ย
- ดอกเบี้ย — Lãi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cowrie shell; small amount of money; pawn
Câu hỏi thường gặp
เบี้ย nghĩa là gì?
เบี้ย (danh từ) nghĩa là tốt, chốt.
เบี้ย đọc thế nào?
เบี้ย đọc là bîia (phiên âm có dấu thanh), RTGS bia; 1 âm tiết: bîia (thanh xuống).