TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แบคทีเรีย

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bɛ̀k-tii-riiaRTGS baek-thi-ria /bɛk̚˨˩.tʰiː˧.ria̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แบ็กbɛ̀kthanh thấpphụ âm trungทีtiithanh trungphụ âm thấpเรียriiathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

แบคทีเรีย nghĩa là vi khuẩn, vi trùng.

Nghĩa của แบคทีเรีย

Danh từ

  1. Vi khuẩn, vi trùng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với แบคทีเรีย

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bacterium, bacteria.

Câu hỏi thường gặp

แบคทีเรีย nghĩa là gì?

แบคทีเรีย (danh từ) nghĩa là vi khuẩn, vi trùng.

แบคทีเรีย đọc thế nào?

แบคทีเรีย đọc là bɛ̀k-tii-riia (phiên âm có dấu thanh), RTGS baek-thi-ria; 3 âm tiết: bɛ̀k (thanh thấp), tii (thanh trung), riia (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.