TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แบบฟอร์ม

bɛ̀ɛp-fɔɔmRTGS baep-fom /bɛːp̚˨˩.fɔːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แบบbɛ̀ɛpthanh thấpphụ âm trungฟอมfɔɔmthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แบบฟอร์ม nghĩa là mẫu đơn, đơn.

Nghĩa của แบบฟอร์ม

Danh từ

khẩu ngữ
  1. Mẫu đơn, đơn, biểu mẫu.

Câu ví dụ với แบบฟอร์ม

  • กรุณากรอกแบบฟอร์มใบสมัครนี้ Xin điền vào đơn này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8722745

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ form (document to be filled)

Câu hỏi thường gặp

แบบฟอร์ม nghĩa là gì?

แบบฟอร์ม (danh từ) nghĩa là mẫu đơn, đơn.

แบบฟอร์ม đọc thế nào?

แบบฟอร์ม đọc là bɛ̀ɛp-fɔɔm (phiên âm có dấu thanh), RTGS baep-fom; 2 âm tiết: bɛ̀ɛp (thanh thấp), fɔɔm (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.