บ่อย
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bɔ̀iRTGS boi
/bɔj˨˩/ giọng máy của trình duyệt
บ็่อยbɔ̀ithanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บ่อย nghĩa là thường, hay.
Nghĩa của บ่อย
Phó từ
- Thường, hay, luôn, thường hay.
Từ ghép có บ่อย
- ไม่บ่อย — Ít khi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ often.
Câu hỏi thường gặp
บ่อย nghĩa là gì?
บ่อย (phó từ) nghĩa là thường, hay.
บ่อย đọc thế nào?
บ่อย đọc là bɔ̀i (phiên âm có dấu thanh), RTGS boi; 1 âm tiết: bɔ̀i (thanh thấp).