TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บุรุษที่สาม

bù-rùt-tîi-sǎamRTGS bu-rut-thi-sam /bu˨˩.rut̚˨˩.tʰiː˥˩.saːm˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บุbùthanh thấpphụ âm trungหฺรุดrùtthanh thấpphụ âm caoที่tîithanh xuốngphụ âm thấpสามsǎamthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บุรุษที่สาม nghĩa là người thứ ba.

Nghĩa của บุรุษที่สาม

Danh từ

  1. Người thứ ba.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ third person

Câu hỏi thường gặp

บุรุษที่สาม nghĩa là gì?

บุรุษที่สาม (danh từ) nghĩa là người thứ ba.

บุรุษที่สาม đọc thế nào?

บุรุษที่สาม đọc là bù-rùt-tîi-sǎam (phiên âm có dấu thanh), RTGS bu-rut-thi-sam; 4 âm tiết: bù (thanh thấp), rùt (thanh thấp), tîi (thanh xuống), sǎam (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.