Từ tiếng Thái bắt đầu bằng phụ âm ซ
110 mục từ bắt đầu bằng phụ âm ซ, xếp theo thứ tự từ điển.
Danh sách
- ซดsóthớp
- ซนsonhư
- ซอกsɔ̂ɔkxó
- ซองsɔɔngphong bì, bao thư
- ซองจดหมายsɔɔng-jòt-mǎaiphong bì, bao thư
- ซอฟต์แวร์sɔ́ɔp-wɛɛphần mềm, phần ứng dụng, nhu liệu
- ซอมบีsɔm-bîithây ma
- ซอยsɔɔihẻm
- ซอสsɔ́ɔtxốt, nước chấm
- ซอสถั่วเหลืองsɔ́ɔt-tùua-lʉ̌ʉangnước tương, xì dầu
- ซอสหอยนางรมsɔ́ɔt-hɔ̌i-naang-romdầu hàu
- ซักsákrửa, giặt
- ซักถามsák-tǎamthẩm vấn, hỏi cung
- ซักอบรีดsák-òp-rîitgiặt giạ, giặt giũ, phòng giặt là
- ซันเดsan-deekem mứt
- ซับซ้อนsáp-sɔ́ɔnphức tạp
- ซัวเถาsuua-tǎosán đầu
- ซากดึกดำบรรพ์sâak-dʉ̀k-dam-banhoá thạch
- ซาตานsaa-dtaansa-tăng
- ซานตาsaan-dtâaông già nô en, ông già santa
- ซานตาคลอสsaan-dtaa-klɔ́ɔtông già nô en, ông già santa
- ซานมารีโนsaan-maa-rii-nôoxan ma-ri-nô
- ซามูไรsaa-muu-raivõ sĩ, thị
- ซายองเต้saa-yɔɔng-dtêesu su, su le
- ซาราเยโวsaa-raa-yee-wooxa-rai-ê-vô
- ซาร์saasa hoàng, nga hoàng
- ซาลาเปาsaa-laa-bpaobánh bao
- ซาลาแมนเดอร์saa-laa-mɛɛn-də̂əkì giông, cá cóc
- ซาวน่าsaao-nâaphòng tắm hơi
- ซาอุดีอาระเบียsaa-ù-dii-aa-rá-biiaa-rập xê-út, ả-rập xau-đi
- ซาฮาราตะวันตกsaa-haa-raa dtà-wan-dtòktây xa-ha-ra
- ซาเกร็บsaa-grépda-grép
- ซาโมวาร์saa-moo-waaấm xa-mô-va, ấm lò
- ซิการ์sí-gâaxì-gà
- ซิดนีย์sít-nîixích-ni
- ซินเดอเรลล่าsin-dəə-rel-lâacô bé lọ lem, lọ lem
- ซิปsípkhoá kéo, phéc-mơ-tuya
- ซิมบับเวsim-báp-weedim-ba-bu-ê
- ซิมโฟนีsim-foo-nîigiao hưởng
- ซิลิคอนsí-lí-kɔ̂nsilic
- ซีกโลกsîik-lôokbán cầu
- ซีดsîittái
- ซีดีsii-diiđĩa cd
- ซีริลลิกsii-ril-lìkchữ kirin
- ซีรีสsii-ríissao cốc thần
- ซีรีส์sii-rîixê-ri, loạt
- ซีอิ๊วsii-íunước tương, xì dầu
- ซีเซียมsii-sîiamxêzi
- ซีเมนต์sii-menxi măng
- ซี่โครงsîi-kroongxương sườn, sườn
- ซื่อsʉ̂ʉchung thủy
- ซื่อตรงsʉ̂ʉ-dtrongtrung thành, chung thủy
- ซื่อสัตย์sʉ̂ʉ-sàtthành thật, chung thủy
- ซื้อsʉ́ʉmua
- ซุงsunggỗ tròn
- ซุปsúpcanh, nước dùng
- ซุ่มซ่ามsûm-sâamvụng về, bất cẩn
- ซูดานsuu-daanxu-đăng
- ซูดานใต้suu-daan-dtâainam xu-đăng
- ซูเปอร์มาร์เก็ตsuu-bpə̂ə-maa-gêtsiêu thị
- ซูเปอร์สตาร์suu-bpə̂ə-sà-dtaasiêu sao
- ซ็อกเก็ตsɔ́k-gètổ cắm điện, ổ điện
- ซ่องsɔ̂ngnhà thổ, nhà chứa
- ซ่องโสเภณีsɔ̂ɔng-sǒo-pee-niinhà thổ, nhà chứa
- ซ่อนsɔ̂ɔngiấu, che giấu, che đậy
- ซ่อมsɔ̂mchửa, sửa chữa
- ซ่อมแซมsɔ̂m-sɛɛmchửa, sửa chữa
- เซนติเมตรsen-dtì-méetxen-ti-mét, xăng-ti-mét
- เซนต์คิตส์และเนวิสséen-kít lɛ́ nee-wísxanh kít và nê-vít
- เซนต์ปีเตอร์สเบิร์กséen-bpii-dtə̂ə-sà-bə̀əkxanh pê-téc-bua, thành bỉ đắc
- เซฟséeplưu, lưu trữ
- เซรามิกsee-raa-mìkgốm
- เซลฟีseel-fîitự sướng, ảnh tự sướng
- เซลล์seeltế bào
- เซลล์ไข่seel-kàinoãn, trứng
- เซอร์เบียsəə-biiaxéc-bi
- เซาตูเมและปรินซีปีsao-dtuu-mee lɛ́ bprin-sii-bpiisao tô-mê và prin-xi-pê
- เซาท์ออสเตรเลียsáo-ɔ́s-dtree-liianam úc
- เซาท์แคโรไลนาsáo-kɛɛ-roo-lai-nâanam ca-rô-li-na
- เซาเปาลูsao-bpao-luusão paulo
- เซิร์ฟเวอร์sə́əp-wə̂əmáy chủ, trình chủ, máy phục vụ
- เซียร์ราลีโอนsiia-râa-lii-oonsi-ê-ra lê-ôn
- เซี่ยงไฮ้sîiang-háithượng hải
- เซเชลส์see-cheelxây-sen
- เซเนกัลsee-nee-gâlxê-nê-gan
- เซเลรี่see-lee-rîicần tây
- เซ็กซี่sék-sîiquyến rũ, cuốn hút
- เซ็กส์séksự giao cấu, quan hệ tình dục
- เซ็นต์senphần trăm
- เซ็นเซอร์sen-sə̂əkiểm duyệt
- แซนด์วิชsɛɛn-wítbánh mì kẹp, xăng-uých
- แซมเบียsɛɛm-biiadăm-bi-a
- แซลมอนsɛɛl-mɔ̂ncá hồi
- แซ็กโซโฟนsɛ́k-soo-foonxacxô, xắc xô
- โซนsoonkhu vực
- โซฟาsoo-faaxô-pha, ghế xô-pha
- โซมาเลียsoo-maa-liiaxô-ma-li
- โซลsoolxơ-un, xê-un
- โซเดียมsoo-dîiamnatri, chất muối
- โซเฟียsoo-fiiasách phi á, xô-phi-a
- โซเวียตsoo-wîiatxô viết, xô-viết
- โซ่sôodây xích, xích
- ไซน์saaisin
- ไซบอร์กsai-bɔ̀ɔkngười máy
- ไซบีเรียsai-bii-riiatây bá lợi á
- ไซปรัสsai-bprássíp
- ไซเบอร์เนติกส์sai-bə̂ə-nee-dtìksđiều khiển học
- ไซเรนsai-reentiên chim, còi máy, còi điện
- ไซโคลนsai-kloonkhi xoáy thuận, khi xoáy tụ
- ไซ่ง่อนsâi-ngɔ̂nsài gòn