เบาหวาน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เบาหวาน nghĩa là đái tháo đường, tiểu đường.
Nghĩa của เบาหวาน
Danh từ
- Đái tháo đường, tiểu đường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (pathology) diabetes.
Câu hỏi thường gặp
เบาหวาน nghĩa là gì?
เบาหวาน (danh từ) nghĩa là đái tháo đường, tiểu đường.
เบาหวาน đọc thế nào?
เบาหวาน đọc là bao-wǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS bao-wan; 2 âm tiết: bao (thanh trung), wǎan (thanh lên).