TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เบาหวาน

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bao-wǎanRTGS bao-wan /baw˧.waːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เบาbaothanh trungphụ âm trungหฺวานwǎanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เบาหวาน nghĩa là đái tháo đường, tiểu đường.

Nghĩa của เบาหวาน

Danh từ

  1. Đái tháo đường, tiểu đường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (pathology) diabetes.

Câu hỏi thường gặp

เบาหวาน nghĩa là gì?

เบาหวาน (danh từ) nghĩa là đái tháo đường, tiểu đường.

เบาหวาน đọc thế nào?

เบาหวาน đọc là bao-wǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS bao-wan; 2 âm tiết: bao (thanh trung), wǎan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.