TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บริเวณ

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bɔɔ-rí-weenRTGS bo-ri-wen /bɔː˧.ri˦˥.weːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บอbɔɔthanh trungphụ âm trungริríthanh caophụ âm thấpเวนweenthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บริเวณ nghĩa là địa phương, vùng, miền.

Nghĩa của บริเวณ

Danh từ

  1. Địa phương.
  2. Vùng, miền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ circuit; compass; circumference; region; area; precincts; environs; surroundings; administrative division of Siam, being a cluster of provinces, governed by a commissioner called ข้าหลวงบริเวณ
  • Giới từ around; about

Câu hỏi thường gặp

บริเวณ nghĩa là gì?

บริเวณ (danh từ) nghĩa là địa phương, vùng, miền.

บริเวณ đọc thế nào?

บริเวณ đọc là bɔɔ-rí-ween (phiên âm có dấu thanh), RTGS bo-ri-wen; 3 âm tiết: bɔɔ (thanh trung), rí (thanh cao), ween (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.