TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เบาะ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bɔ̀RTGS bo /bɔʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เบาะbɔ̀thanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เบาะ nghĩa là đệm, tập giấy, gối dựa, gối xếp.

Nghĩa của เบาะ

Danh từ

  1. Đệm, tập giấy.
  2. Gối dựa, gối xếp.
  3. Nệm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cushion; pad; mattress

Câu hỏi thường gặp

เบาะ nghĩa là gì?

เบาะ (danh từ) nghĩa là đệm, tập giấy, gối dựa, gối xếp.

เบาะ đọc thế nào?

เบาะ đọc là bɔ̀ (phiên âm có dấu thanh), RTGS bo; 1 âm tiết: bɔ̀ (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.