Từ tiếng Thái bắt đầu bằng phụ âm ย
136 mục từ bắt đầu bằng phụ âm ย, xếp theo thứ tự từ điển.
Danh sách
- ยกyóknâng, nhấc
- ยกทรงyók-songáo lót, áo ngực, xu-chiêng
- ยกย่องyók-yɔ̂ngkhen ngợi
- ยกเลิกyók-lə̂əkhủy, hủy bỏ
- ยกเว้นyók-wénngoại trừ, trừ
- ยกโทษyók-tôottha thứ, tha
- ยมyomdiêm la, diêm ma
- ยศyótcấp, hàm
- ยอดyɔ̂ɔtđỉnh, đầu, chỏm
- ยอดมนุษย์yɔ̂ɔt-má-nútsiêu anh hùng
- ยอดเยี่ยมyɔ̂ɔt-yîiamxuất sắc, tuyệt vời
- ยอมyɔɔmcho phép
- ยอมรับyɔɔm-rápchấp nhận, nhận, chịu
- ยอมแพ้yɔɔm-pɛ́ɛđầu hàng
- ยักษ์yákngười khổng lồ
- ยังyangcòn, chưa, đến
- ยัญyanlễ vật
- ยัติภังค์yát-dtì-pangdấu gạch nối, dấu nối, dấu gạch ngang
- ยัติภาคyát-dtì-pâakdấu gạch ngang
- ยาyaathuốc
- ยากyâakkhó khăn, nghèo
- ยากจนyâak-jonnghèo, khó
- ยาขี้ผึ้งyaa-kîi-pʉ̂ngpom-mát, thuốc mỡ
- ยางyaangnhựa, mủ, cao su
- ยางมะตอยyaang-má-dtɔinhựa đường
- ยางรถyaang-rótvỏ, lốp
- ยาจุดกันยุงyaa-jùt-gan-yungnhang muỗi
- ยาดับกลิ่นyaa-dàp-glìnbay mùi, chất khử mùi
- ยาถ่ายyaa-tàaithuốc xổ, thuốc nhuận tràng
- ยาทาเล็บyaa-taa-lépsơn móng
- ยานพาหนะyaan-paa-hà-náxe cộ, xe
- ยานสำรวจอวกาศyaan-sǎm-rùuat-à-wá-gàatTàu thăm dò vũ trụ
- ยานอวกาศyaan-à-wá-gàatphi thuyền, tàu vũ trụ
- ยาพิษyaa-pítchất độc, thuốc độc
- ยามyaamvệ sĩ, người gác, người canh
- ยามสงครามyaam-sǒng-kraamthời chiến
- ยามาyaa-maalạc đà không bướu
- ยามูซูโกรyaa-muu-suu-grooy-a-mu-xu-crô
- ยายyaaibà ngoại
- ยาวyaaodài
- ยาสระผมyaa-sà-pǒmdầu gội đầu, xà bông
- ยาสีฟันyaa-sǐi-fankem đánh răng, thuốc đánh răng
- ยาสูบyaa-sùupthuốc lá, điếu thuốc lá
- ยาสูบอิเล็กทรอนิกส์yaa-sùup-ì-lék-trɔɔ-nìkthuốc lá điện tử
- ยาอุนเดyaa-un-dêey-a-un-đê
- ยาเบื่อyaa-bʉ̀ʉachất độc, thuốc độc
- ยาเบื่อหนูyaa-bʉ̀ʉa-nǔuthuốc diệt chuột
- ยาเม็ดyaa-métviên, viên thuốc
- ยาแก้ปวดyaa-gɛ̂ɛ-bpùuatthuốc giảm đau
- ยิงyingbắn
- ยินดีyin-diivui lòng
- ยินดีต้อนรับyin-dii dtɔ̂ɔn-rápxin chào, chào
- ยิปซัมyíp-sâmthạch cao
- ยิปซีyíp-siidân gipsi, người di gan, người di-gan
- ยิมyimphòng thể dục, phòng tập thể dục
- ยิวyiungười do thái
- ยิ้มyímcười, cười mỉm
- ยีนyiinquần jeans, quần bò
- ยีราฟyii-ráaphươu cao cổ
- ยีสต์yíismen
- ยี่หร่าyîi-ràathì là ai cập, cây thì là
- ยี่ห้อyîi-hɔ̂ɔnhãn hiệu
- ยี่โถyîi-tǒotrúc đào
- ยึดyʉ́tbắt, tịch thâu, tịch thu
- ยืดyʉ̂ʉtcăng ra, kéo dài ra, dài ra
- ยืดหยุ่นyʉ̂ʉt-yùnco dãn, co giãn, linh hoạt
- ยืนยันyʉʉn-yanxác nhận
- ยืมyʉʉmmượn, vay
- ยุคyúkthời kì, thời kỳ, kỉ nguyên
- ยุคกลางyúk-glaangtrung cổ, trung đại
- ยุคน้ำแข็งyúk-nám-kɛ̌ngkỷ băng hà
- ยุคสำริดyúk-sǎm-rítthời đại đồ đồng
- ยุคหินyúk–hǐnthời đại đồ đá
- ยุคหินเก่าyúk-hǐn-gàođá cũ
- ยุคหินใหม่yúk-hǐn-màiThời đại đồ đá mới
- ยุงyungmuỗi
- ยุติyút-dtìlàm xong, hoàn thành
- ยุติธรรมyút-dtì-tamtư pháp
- ยุทธวิธีyút-tá-wí-tiichiến thuật
- ยุทธศาสตร์yút-tá-sàatchiến lược
- ยุยงyú-yongkích động
- ยุโรปyú-ròopchâu âu, âu châu, âu
- ยุโรปกลางyú-ròop-glaangtrung âu
- ยุโรปตะวันตกyú-ròop-dtà-wan-dtòktây âu
- ยุโรปตะวันออกyú-ròop-dtà-wan-ɔ̀ɔkđông âu
- ยุ่งyûngbận, bận rộn
- ยุ้งyúngkho, vựa, kho thóc
- ยูyuuu
- ยูกันดาyuu-gan-dâau-gan-đa
- ยูคาลิปตัสyuu-kaa-líp-dtátbạch đàn
- ยูงyuungcông
- ยูนิคอร์นyuu-ní-kɔnkì lân
- ยูนิฟอร์มyuu-ní-fɔɔmđồng phục
- ยูเครนyuu-kreenu-crai-na, u-cờ-ren
- ยูเรเชียyuu-ree-chiialục địa á-âu, lục địa âu-á
- ยูเรเนียมyuu-ree-nîiamurani
- ยูเอ็นyuu-enlhq
- ยูโกสลาเวียyuu-goo-sà-laa-wiianam tư
- ยูโดyuu-doonhu đạo
- ยูโรyuu-rooâu kim
- ย่องyɔ̂nglẻn
- ย่อหน้าyɔ̂ɔ-nâađoạn
- ย่าyâabà nội
- ย่างyâangnướng
- ย่างกุ้งyâang-gûngrăng gun, ngưỡng quang
- ย้อมyɔ́ɔmnhuộm
- ย้ายyáaichuyển
- เยซูคริสต์yee-suu-krítgiê-xu ki-tô, jêsus christ
- เยนyeenyên
- เยอรมนีyəə-rá-má-niiđức
- เยอะyə́rất nhiều
- เยียวยาyiao-yaachữa, chữa bệnh
- เยี่ยมyîiamthăm, đi thăm
- เยี่ยวyîaođái
- เยื่อyʉ̂ʉamàng
- เยื่อตาyʉ̂ʉa-dtaamàng kết, kết mạc
- เยื่อตาอักเสบyʉ̂ʉa-dtaa-àk-sèepviêm màng kết
- เยื่อพรหมจารีyʉ̂ʉa-prom-má-jaa-riimàng trinh
- เยื่อหุ้มสมองอักเสบyʉ̂ʉa-hûm-sà-mɔ̌ɔng-àk-sèepviêm màng não
- เยเมนyee-meeny-ê-men
- เยเรวานyee-ree-waanê-rê-van
- เย็ดyétđụ, địt
- เย็นyenlạnh, lạnh lẽo, mát
- เย็นชาyen-chaalạnh lùng
- เย็บyépkhâu, may
- แยมyɛɛmmứt
- แยะyɛ́nhiều, lớn
- แย่yɛ̂ɛxấu, dở
- โยคะyoo-káthuyết du già
- โยงyoongcột, trói
- โยนyoonném, chọi
- โยนีyoo-niiâm đạo, lồn, âm hộ
- โยเกิร์ตyoo-gə̀ətsữa chua, da ua
- โยโกฮามะyoo-goo-haa-mái-ô-cô-ha-ma, hoành tân
- ใยอาหารyai-aa-hǎanchất xơ thực phẩm, chất xơ
- ใยแมงมุมyai-mɛɛng-mummạng nhện