บัญญัติ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บัญญัติ nghĩa là điều răn, giới luật.
Nghĩa của บัญญัติ
Danh từ
- Điều răn, giới luật.
Từ ghép có บัญญัติ
- พระราชบัญญัติ — Phục truyền luật lệ ký, Đệ Nhị Luật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to define; to determine; to describe; to fix; to coin; to make; to establish; to create; to enact; to prescribe; to provide; to designate; to indicate
- Danh từ prescription; provision; designation; indication; (พระ~) commandment
Câu hỏi thường gặp
บัญญัติ nghĩa là gì?
บัญญัติ (danh từ) nghĩa là điều răn, giới luật.
บัญญัติ đọc thế nào?
บัญญัติ đọc là ban-yàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS ban-yat; 2 âm tiết: ban (thanh trung), yàt (thanh thấp).