บูชา
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
buu-chaaRTGS bu-cha
/buː˧.t͡ɕʰaː˧/ giọng máy của trình duyệt
บูbuuthanh trungphụ âm trungชาchaathanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การบูชา (thêm การ/ความ phía trước)
บูชา nghĩa là thờ.
Nghĩa của บูชา
Động từ
- Thờ.
Từ ghép có บูชา
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ worship.; respect.
Câu hỏi thường gặp
บูชา nghĩa là gì?
บูชา (động từ) nghĩa là thờ.
บูชา đọc thế nào?
บูชา đọc là buu-chaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS bu-cha; 2 âm tiết: buu (thanh trung), chaa (thanh trung).