TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บริจาค

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bɔɔ-rí-jàakRTGS bo-ri-chak /bɔː˧.ri˦˥.t͡ɕaːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บอbɔɔthanh trungphụ âm trungริríthanh caophụ âm thấpจากjàakthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การบริจาค (thêm การ/ความ phía trước)

บริจาค nghĩa là quyên góp.

Nghĩa của บริจาค

Động từ

  1. Quyên góp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to donate; to give away; to sacrifice.
  • Danh từ pariccāga: donation, giving away, or sacrifice, being one of the ten virtues that constitute ทศพิธราชธรรม.

Câu hỏi thường gặp

บริจาค nghĩa là gì?

บริจาค (động từ) nghĩa là quyên góp.

บริจาค đọc thế nào?

บริจาค đọc là bɔɔ-rí-jàak (phiên âm có dấu thanh), RTGS bo-ri-chak; 3 âm tiết: bɔɔ (thanh trung), rí (thanh cao), jàak (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.