TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บางครั้ง

baang-krángRTGS bang-khrang /baːŋ˧.kʰraŋ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บางbaangthanh trungphụ âm trungคฺรั้งkrángthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บางครั้ง nghĩa là thỉnh thoảng.

Nghĩa của บางครั้ง

Phó từ

  1. Thỉnh thoảng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ sometimes.

Câu hỏi thường gặp

บางครั้ง nghĩa là gì?

บางครั้ง (phó từ) nghĩa là thỉnh thoảng.

บางครั้ง đọc thế nào?

บางครั้ง đọc là baang-kráng (phiên âm có dấu thanh), RTGS bang-khrang; 2 âm tiết: baang (thanh trung), kráng (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.