บางครั้ง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บางครั้ง nghĩa là thỉnh thoảng.
Nghĩa của บางครั้ง
Phó từ
- Thỉnh thoảng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ sometimes.
Câu hỏi thường gặp
บางครั้ง nghĩa là gì?
บางครั้ง (phó từ) nghĩa là thỉnh thoảng.
บางครั้ง đọc thế nào?
บางครั้ง đọc là baang-kráng (phiên âm có dấu thanh), RTGS bang-khrang; 2 âm tiết: baang (thanh trung), kráng (thanh cao).