TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บาฮามาส

tên riêng
baa-haa-máasRTGS ba-ha-mas /baː˧.haː˧.maːs˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บาbaathanh trungphụ âm trungฮาhaathanh trungphụ âm thấpม้าสmáasthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บาฮามาส nghĩa là ba-ha-mát.

Nghĩa của บาฮามาส

Danh từ riêng

  1. Ba-ha-mát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Bahamas (an archipelago and country in the Caribbean)

Câu hỏi thường gặp

บาฮามาส nghĩa là gì?

บาฮามาส (danh từ riêng) nghĩa là ba-ha-mát.

บาฮามาส đọc thế nào?

บาฮามาส đọc là baa-haa-máas (phiên âm có dấu thanh), RTGS ba-ha-mas; 3 âm tiết: baa (thanh trung), haa (thanh trung), máas (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.