บัส
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bátRTGS bat
/bat̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
บั๊ดbátthanh caophụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บัส nghĩa là xe buýt, ô tô buýt.
Nghĩa của บัส
Danh từ
- Xe buýt, ô tô buýt, buýt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bus.
Câu hỏi thường gặp
บัส nghĩa là gì?
บัส (danh từ) nghĩa là xe buýt, ô tô buýt.
บัส đọc thế nào?
บัส đọc là bát (phiên âm có dấu thanh), RTGS bat; 1 âm tiết: bát (thanh cao).