บัญชีดำ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บัญชีดำ nghĩa là danh sách đen.
Nghĩa của บัญชีดำ
Danh từ
- Danh sách đen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blacklist
Câu hỏi thường gặp
บัญชีดำ nghĩa là gì?
บัญชีดำ (danh từ) nghĩa là danh sách đen.
บัญชีดำ đọc thế nào?
บัญชีดำ đọc là ban-chii-dam (phiên âm có dấu thanh), RTGS ban-chi-dam; 3 âm tiết: ban (thanh trung), chii (thanh trung), dam (thanh trung).