บารอมิเตอร์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บารอมิเตอร์ nghĩa là áp kế, khí áp kế.
Nghĩa của บารอมิเตอร์
Danh từ
- Áp kế, khí áp kế, phong vũ biểu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ barometer.
Câu hỏi thường gặp
บารอมิเตอร์ nghĩa là gì?
บารอมิเตอร์ (danh từ) nghĩa là áp kế, khí áp kế.
บารอมิเตอร์ đọc thế nào?
บารอมิเตอร์ đọc là baa-rɔɔ-mí-dtə̂ə (phiên âm có dấu thanh), RTGS ba-ro-mi-toe; 4 âm tiết: baa (thanh trung), rɔɔ (thanh trung), mí (thanh cao), dtə̂ə (thanh xuống).