TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บารอมิเตอร์

baa-rɔɔ-mí-dtə̂əRTGS ba-ro-mi-toe /baː˧.rɔː˧.mi˦˥.tɤː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บาbaathanh trungphụ âm trungรอrɔɔthanh trungphụ âm thấpมิmíthanh caophụ âm thấpเต้อdtə̂əthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บารอมิเตอร์ nghĩa là áp kế, khí áp kế.

Nghĩa của บารอมิเตอร์

Danh từ

  1. Áp kế, khí áp kế, phong vũ biểu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ barometer.

Câu hỏi thường gặp

บารอมิเตอร์ nghĩa là gì?

บารอมิเตอร์ (danh từ) nghĩa là áp kế, khí áp kế.

บารอมิเตอร์ đọc thế nào?

บารอมิเตอร์ đọc là baa-rɔɔ-mí-dtə̂ə (phiên âm có dấu thanh), RTGS ba-ro-mi-toe; 4 âm tiết: baa (thanh trung), rɔɔ (thanh trung), mí (thanh cao), dtə̂ə (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.