TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บอตสวานา

tên riêng
bɔ́ɔt-sà-waa-nâaRTGS bot-sa-wa-na /bɔːt̚˦˥.sa˨˩.waː˧.naː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บ๊อดbɔ́ɔtthanh caophụ âm trungสะsàthanh thấpphụ âm caoวาwaathanh trungphụ âm thấpน่าnâathanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บอตสวานา nghĩa là bốt-xoa-na.

Nghĩa của บอตสวานา

Danh từ riêng

  1. Bốt-xoa-na.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Botswana (a country in Southern Africa)

Câu hỏi thường gặp

บอตสวานา nghĩa là gì?

บอตสวานา (danh từ riêng) nghĩa là bốt-xoa-na.

บอตสวานา đọc thế nào?

บอตสวานา đọc là bɔ́ɔt-sà-waa-nâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS bot-sa-wa-na; 4 âm tiết: bɔ́ɔt (thanh cao), sà (thanh thấp), waa (thanh trung), nâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.