บอตสวานา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บอตสวานา nghĩa là bốt-xoa-na.
Nghĩa của บอตสวานา
Danh từ riêng
- Bốt-xoa-na.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Botswana (a country in Southern Africa)
Câu hỏi thường gặp
บอตสวานา nghĩa là gì?
บอตสวานา (danh từ riêng) nghĩa là bốt-xoa-na.
บอตสวานา đọc thế nào?
บอตสวานา đọc là bɔ́ɔt-sà-waa-nâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS bot-sa-wa-na; 4 âm tiết: bɔ́ɔt (thanh cao), sà (thanh thấp), waa (thanh trung), nâa (thanh xuống).